TỔNG HỢP 11 QUY TẮC PHÁT ÂM TRONG TIẾNG TRUNG: THANH ĐIỆU, BIẾN ĐIỆU VÀ NHỮNG QUY TẮC BẠN CẦN BIẾT
Phát âm chuẩn là nền tảng giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác trong tiếng Trung. Trong các yếu tố phát âm, thanh điệu, biến điệu và ngữ điệu câu đóng vai trò then chốt, quyết định bạn có thể nói như người bản xứ hay không.
Trong bài viết này, CGE sẽ tổng hợp chi tiết 11 quy tắc phát âm trong tiếng Trung mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm vững. Bài viết không chỉ giải thích lý thuyết mà còn có nhiều ví dụ thực tế, phát âm chính xác từ từng âm tiết nhỏ đến cả câu, từ đó giao tiếp tiếng Trung tự nhiên hơn. Cùng học ngay nhé!

Quy tắc 1: Biến điệu thanh 3 khi phát âm tiếng Trung
Thanh 3 trong tiếng Trung phải biến điệu trong 3 trường hợp sau:
- Trường hợp 1: hai thanh 3 liền nhau (Thanh 3 + Thanh 3)
- Trường hợp 2: Ba thanh 3 đứng cạnh nhau (Thanh 3 + Thanh 3 + Thanh 3)
- Trường hợp 3: Nhiều thanh 3 liên tiếp
Nếu giữ nguyên thanh 3, giọng nói khi phát âm sẽ nặng, chậm và thiếu tự nhiên, khiến người nghe khó hiểu. Việc biến điệu giúp câu nói mượt mà, dễ nghe và gần gũi với cách nói của người bản xứ hơn.
Trường hợp 1: hai thanh 3 liền nhau (Thanh 3 + Thanh 3)
Công thức: Thanh 3 + Thanh 3 --> Thanh 2 + Thanh 3
Khi có hai âm tiết thanh 3 đứng cạnh nhau, thanh 3 thứ nhất biến điệu thành thanh 2 để câu nói nhẹ và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
| 你好 /nǐ + hǎo/ --> /ní hǎo/ xin chào | |
| 很好 /hěn + hǎo/ --> /hén hǎo/ rất tốt | |
| 语法 /yǔ + fǎ/ --> /yú fǎ/ ngữ pháp | |
| 小姐 /xiǎo + jiě/ --> /xiáo jiě/ tiểu thư |
Trường hợp 2: Ba thanh 3 đứng cạnh nhau (Thanh 3 + Thanh 3 + Thanh 3)
Có hai trường hợp phổ biến:
+ Ba thanh 3 đứng cạnh nhau, hai âm đầu biến thành thanh 2
Công thức: Thanh 3 + Thanh 3 + Thanh 3 --> Thanh 2 + Thanh 2 + Thanh 3
Ví dụ:
| 洗脸水 /xǐ + liǎn + shuǐ/ --> /xí lián shuǐ/ Nước rửa mặt |
+ Ba thanh 3 đứng cạnh nhau, âm thứ hai biến thành thanh 2, âm thứ ba giữ nguyên thanh 3
Công thức: Thanh 3 + Thanh 3 + Thanh 3 --> Thanh 3 + Thanh 2 + Thanh 3
Ví dụ:
| 我想你 /wǒ + xiǎng + nǐ/ --> /wǒ xiáng nǐ/ Tôi nhớ bạn. |
Trường hợp 3: Nhiều thanh 3 liên tiếp
Khi có nhiều hơn ba âm tiết thanh 3 liên tiếp, nguyên tắc chung là phân cụm các âm tiết theo các từ hoặc cụm từ có ý nghĩa. Sau đó, áp dụng quy tắc hai thanh 3 đi liền, ba thanh 3 đi liền cho từng cụm nhỏ.
Ví dụ:
| 我也想买 /wǒ + yě + xiǎng + mǎi/ --> /wó yé xiáng mǎi/ Tôi cũng muốn mua. | |
| 请你给我 /qǐng + nǐ + gěi + wǒ/ --> /qíng ní géi wó/ Xin bạn đưa cho tôi. |
Đây là một khía cạnh đòi hỏi sự cảm nhận ngữ điệu và kinh nghiệm nghe nhiều tiếng Trung.
Trường hợp 4: Thanh 3 đứng trước thanh 1, 2, 4 --> chỉ đọc “nửa thanh 3”
Khi thanh 3 đi trước thanh 1, 2, 4 bạn không được đọc đầy đủ. Thay vào đó, hãy đọc nửa thanh 3: thấp xuống một chút rồi bật sang âm tiết kế tiếp.
Ví dụ:
| 很高 /hěn gāo/ | |
| 我懂了 /wǒ dǒng le/ |
Làm sao để luyện đúng biến điệu thanh 3 trong tiếng Trung?
Đây là cách luyện biến điệu thanh 3 hiệu quả nhất:
- Nghe câu có chứa thanh 3 10 lần liên tục để tai quen với nhịp điệu thật.
- Bắt chước ngay lập tức, nói theo đúng tốc độ và cảm xúc của người bản xứ.
- Không cố gắng phân tích xem chỗ nào biến điệu.
Khi giao tiếp, người Trung Quốc sẽ nói rất nhanh, họ không hề “dừng lại suy nghĩ xem phát âm thế nào”. Muốn tự nhiên thì phải luyện phản xạ, không phải ghi nhớ lý thuyết
Lưu ý quan trọng: Đọc từng từ đơn lẻ không giúp bạn nghe được cách thanh 3 thật sự biến đổi. Trong thực tế, biến điệu chỉ rõ ràng khi đặt trong ngữ cảnh.
Quy tắc 2: Biến điệu của “一 /yī/” khi phát âm
Chữ "一 /yī/" có thanh điệu gốc là thanh 1, nhưng nó là một trong những từ có nhiều biến điệu nhất trong tiếng Trung, tùy thuộc vào vị trí và thanh điệu của âm tiết liền kề.
| Quy tắc | Ví Dụ | Nghe phát âm |
| Trường hợp 1: Biến điệu của “一 /yī/” khi đứng một mình hoặc cuối câu - Giữ nguyên thanh 1 | 第一 /dì yī/ thứ nhất | |
| 这是一 /zhè shì yī/ đây là một | ||
Trường hợp 2: Biến điệu của “一 /yī/” khi đứng trước một âm tiết có thanh 4: Biến thành thanh 2 Công thức: yī (Thanh 1) + Thanh 4 --> yí (Thanh 2) + Thanh 4 | 一个 /yī + gè/ --> /yí gè/ một cái/một người | |
| 一定 /yī + dìng/ --> /yí dìng/ nhất định | ||
| 一次 /yī + cì/ --> /yí cì/ một lần | ||
| 一块 /yī + kuài/ --> /yí kuài/ một miếng/một tệ | ||
Trường hợp 3: Biến điệu của “一 /yī/” khi đứng trước các âm tiết có thanh 1, 2, 3: Biến thành thanh 4 Công thức: yī (Thanh 1) + Thanh 1/Thanh 2/Thanh 3 --> yì (Thanh 4) + Thanh 1/Thanh 2/Thanh 3 | 一天 /yī + tiān/ --> /yì tiān/(một ngày) | |
| 一年 /yī + nián/ --> /yì nián/ (một năm) | ||
| 一起 /yī + qǐ/ --> /yì qǐ/ (cùng nhau) | ||
| Trường hợp 4: Trong động từ lặp lại hoặc giữa các từ có liên quan (ví dụ: số thứ tự, phần tử trong chuỗi): Thường biến thành thanh nhẹ | 看一看 /kàn yī kàn/ --> /kàn yi kàn/ (nhìn một cái) | |
| 听一听 /tīng yī tīng/ --> /tīng yi tīng/ (nghe một chút) | ||
| 试一试 /shì yī shì/ --> /shì yi shì/ (thử một chút) |
Quy tắc 3: Biến điệu của “不 /bù/” khi phát âm
Có 2 quy tắc biến điệu của chữ “不 /bù/” khi phát âm
| Quy tắc | Ví Dụ | Nghe phát âm |
Trường hợp 1: Biến điệu của “不 /bù/” khi đứng trước một âm tiết có thanh 4: Biến thành thanh 2 Công thức: bù (Thanh 4) + Thanh 4 → bú (Thanh 2) + Thanh 4 | 不去 /bù + qù/ --> /bú qù/ không đi | |
| 不对 /bù + duì/ --> /bú duì/ không đúng | ||
| 不要 /bù + yào/ --> /bú yào/ đừng/không muốn | ||
| 不是 /bù + shì/ --> /bú shì/ không phải | ||
Trường hợp 2: Biến điệu của “不 /bù/” trong cấu trúc nghi vấn hoặc trong động từ + bổ ngữ (không bao hàm phủ định hành động) Trong cấu trúc nghi vấn hoặc trong động từ + bổ ngữ (không bao hàm phủ định hành động), chữ "不 /bù/" thường biến thành thanh nhẹ. | 好不好 /hǎo bù hǎo/ --> /hǎo bu hǎo/ (có tốt không?) | |
| 来不来 /lái bù lái/ --> /lái bu lái/ (có đến không?) | ||
| 吃不了 /chī bù liǎo/ --> /chī bu liǎo/ (không ăn nổi/không ăn hết) |
Quy tắc 4: Phát âm vận mẫu “i” sau z, c, s, zh, ch, sh, r
Thông thường, chữ "i" trong pinyin (như trong "bī", "mí") được đọc là âm [i] (giống âm "i" trong tiếng Việt). Tuy nhiên, với 7 phụ âm z, c, s, zh, ch, sh, r, nó không được đọc như vậy.
Có 2 trường hợp cụ thể như sau:
| Nhóm thanh mẫu | Âm tiết ví dụ | Chữ Hán | Nghe phát âm | Cách phát âm |
z, c, s (Âm đầu lưỡi trước) | zi | 子 /zǐ/ Con |
Hơi thoát qua khe hẹp giữa đầu lưỡi và lợi trên. Phát âm gần giống âm “ưa” Âm gần đúng: zi - “zưa”, ci - “sưa”, si - “sưa”. | |
| ci | 词 /cí/ Từ | |||
| si | 四 /sì/ Số 4 | |||
zh, ch, sh, r (Âm đầu lưỡi sau, cuộn lưỡi) | zhi | 知道 /zhīdào/ Biết | Cuộn đầu lưỡi lên gần vòm miệng. Âm trầm, đục, miệng không mở nhiều Phát âm gần giống với âm “ư” Âm gần đúng: zhi - “trư”, chi - “zhư”, shi - “shư”, ri - “rư” | |
| chi | 吃 /chī/ Ăn | |||
| shi | 是 /shì/ Là | |||
| ri | 日 /rì/ Ngày |
Quy tắc 5: Phát âm vận mẫu “o” sau b, p, m, f
Vận mẫu đơn “o” không được đọc là "ô" mà được đọc gần như âm "ua", nhưng tròn môi và ngắn gọn hơn khi đứng ngay sau các phụ âm b, p, m, f.
| Ví dụ | Nghe phát âm |
| 波 / bō/ Sóng: --> /bua/ | |
| 坡 /pō/ Sườn đồi: --> /pua/ | |
| 摸 /mō/ Sờ mó: --> /mua/ | |
| 佛 /fó/ Phật: --> /fua/ |
Lưu ý quan trọng: Cách đọc "bua", "pua"... ở đây chỉ là để hình dung. Trên thực tế, bạn cần phát âm liền một hơi, môi bạn phải tròn ngay từ khi bắt đầu phát âm phụ âm "b".
Quy tắc 6: Ưu tiên nguyên âm mang thanh dấu khi viết Pinyin
Dấu thanh trong tiếng Trung không đặt tùy ý mà luôn tuân theo thứ tự ưu tiên của nguyên âm: a > o > e > i > u > ü. Nói cách khác, trong một âm tiết có nhiều nguyên âm, bạn chỉ cần tìm nguyên âm có mức “ưu tiên” cao nhất và đặt dấu thanh lên chính nguyên âm đó.
Trường hợp đặc biệt: Trong hai tổ hợp iu và ui, dấu thanh luôn đặt lên nguyên âm thứ hai.
“iu”: Thanh điệu luôn đặt trên “u”
留 /liú/ giữ lại
旧 /jiù/ cũ
牛 /niú/ con bò
“ui”: Thanh điệu luôn đặt trên “i”
贵 /guì/ đắt
会 /huì/ biết; sẽ
岁 /suì/ tuổi
Quy tắc 7: i, u, ü đứng một mình hoặc đứng đầu âm tiết độc lập khi viết Pinyin
Khi viết Pinyin, nếu các vận mẫu i, u, ü đứng một mình hoặc đứng đầu một âm tiết độc lập, ta thêm y vào trước i, w vào trước u, và y vào trước ü, đồng thời bỏ hai dấu chấm trên ü
i → /yi/
u → /wu/
ü → /yu/
Nhóm bắt đầu bằng i → thêm y
| Vận mẫu gốc | Viết Pinyin | Ví dụ | Nghĩa |
| ia | ya | 鸭 /yā/ | con vịt |
| ie | ye | 叶 /yè/ | lá cây |
| iao | yao | 要 /yào/ | muốn |
| iou | you | 有 /yǒu/ | có |
| ian | yan | 烟 /yān/ | khói |
| iang | yang | 羊 /yáng/ | con dê |
| iong | yong | 用 /yòng/ | dùng |
Nhóm bắt đầu bằng u → thêm w
| Vận mẫu gốc | Viết Pinyin | Ví dụ | Nghĩa |
| uo | wo | 我 /wǒ/ | tôi |
| uai | wai | 外 /wài/ | ngoài |
| uan | wan | 完 /wán/ | hoàn thành |
| uang | wang | 王 /wáng/ | họ Vương / vua |
Nhóm bắt đầu bằng ü → thêm yu
| Vận mẫu gốc | Viết Pinyin | Ví dụ | Nghĩa |
| ü | yu | 鱼 /yú/ | con cá |
| üe | yue | 月 /yuè/ | mặt trăng |
| üan | yuan | 元 /yuán/ | đồng tiền / nguyên |
Quy tắc 8: Rút gọn iou, uei, uen khi có thanh mẫu
Các vận mẫu iou, uei, uen được rút gọn để viết ngắn gọn hơn, nhưng cách đọc vẫn giữ nguyên khi có thanh mẫu đứng trước nó.
| Vận mẫu gốc | Viết Pinyin | Ví dụ | Nghĩa |
| iou | iu | 流 /liú/ | chảy |
| uei | ui | 魁 /kuí/ | đứng đầu/người lãnh đạo |
| uen | un | 顿 /dūn/ | dừng lại/bữa ăn |
Quy tắc 9: Bỏ 2 chấm của ü khi đi với j, q, x
Khi vận mẫu ü đứng sau các thanh mẫu j, q, x, dấu hai chấm trên ü sẽ được lược bỏ trong cách viết, nhưng cách phát âm vẫn giữ nguyên là /ü/.
| Vận mẫu gốc | Viết Pinyin | Ví dụ | Nghĩa |
| jü | ju | 局 /jú/ | cơ quan/văn phòng |
| qü | qu | 圈 /quān/ | vòng tròn |
| xü | xu | 需 /xū/ | cần thiết |
Quy tắc 10: Quy tắc ngắt nhịp theo cụm ý nghĩa
Khi nói tiếng Trung, người bản xứ không phát âm liên tục từng âm tiết một. Họ thường ngắt câu thành những cụm nhỏ có nghĩa rõ ràng (thường 2-4 âm tiết) để câu nghe tự nhiên, mạch lạc và dễ hiểu. Mỗi cụm được đọc như một đơn vị liền mạch, với trọng âm chính thường rơi vào âm tiết cuối của cụm, giúp người nghe dễ nắm bắt ý nghĩa hơn.
| Câu Mẫu | Pinyin | Nghe phát âm | Cách ngắt nhịp |
| 今天早上|老师给我们|布置了一份作业。 | /Jīntiān zǎoshang|lǎoshī gěi wǒmen|bùzhì le yí fèn zuòyè/ Sáng nay, thầy/cô giáo đã giao cho chúng tôi một bài tập. | → Ngắt theo 3 ý: Thời gian|Ai làm gì cho ai|Nội dung hành động. | |
| 他跑得|特别快。 | /Tā pǎo de|tèbié kuài/ Anh ấy chạy rất nhanh. | → Ngắt giữa động từ + trợ từ “得” và phần bổ ngữ mô tả. | |
| 在图书馆|我找到了|那本书。 | /Zài túshūguǎn|wǒ zhǎodào le|nèi běn shū/ Ở thư viện, tôi đã tìm thấy quyển sách đó. | → Ngắt theo 3 ý: Ở đâu|Ai làm gì|Kết quả là gì. | |
| 开车的时候|一定要|注意安全。 | Kāichē de shíhou|yídìng yào|zhùyì ānquán. Khi lái xe, nhất định phải chú ý an toàn. | → Ngắt theo nhịp nhấn của ý muốn nói: Khi lái xe|nhất định phải|chú ý an toàn. |
Quy tắc 11: Quy tắc ngữ điệu câu
Ngữ điệu câu là yếu tố cực kỳ quan trọng giúp người nghe hiểu đúng ý bạn khi giao tiếp tiếng Trung. Toàn bộ câu phải có đường ngữ điệu lên – xuống rõ ràng theo loại câu, không được nói phẳng như đọc từ vựng. Đây là quy tắc cơ bản mà người bản xứ luôn thực hiện 100%.
Nếu bạn nói đều đều, không lên giọng hay hạ giọng đúng chỗ, người nghe sẽ khó phân biệt bạn đang hỏi hay kể chuyện, và giọng nói sẽ nghe rất “người nước ngoài”.
Quy tắc ngữ điệu cơ bản mà người bản xứ luôn làm
| Ngữ điệu câu | Hiệu ứng truyền tải | Ví dụ | Nghe phát âm |
| Câu hỏi có 吗, 呢 hoặc câu hỏi lựa chọn (A 还是 B): cuối câu phải lên giọng | Người nghe biết bạn đang mong chờ câu trả lời | 你累吗?/nǐ lèi ma ↗ | |
| 你喜欢咖啡还是奶茶?/nǐ xǐhuan kāfēi háishì nǎichá ↗ | |||
| 他在干嘛呢?/tā zài gàn má ne ↗ | |||
| Câu hỏi có từ để hỏi (什么, 谁, 哪里, 什么时候, 为什么…): nhấn mạnh từ để hỏi + kéo dài nhẹ | Nhấn mạnh từ để hỏi + kéo dài nhẹ làm câu hỏi rõ ràng, tự nhiên như người bản xứ | 他是谁?/tā shì shéi ↗ | |
| 你去哪儿?/nǐ qù nǎr ↗ | |||
| 你想吃什么?/nǐ xiǎng chī shénme ↗ | |||
| Câu kể, câu trả lời: cuối câu hạ giọng xuống | Giúp người nghe chắc chắn, kết thúc ý rõ ràng | 我明天有时间。/wǒ míngtiān yǒu shíjiān ↘ | |
| 今天挺冷的。/jīntiān tǐng lěng de↘ | |||
| 我准备好了。/wǒ zhǔnbèi hǎo le↘ | |||
| Câu phủ định + nhấn mạnh: âm cuối (đặc biệt thanh 4) phải xuống mạnh, dứt khoát | Thể hiện sự từ chối rõ ràng, cảm xúc mạnh | 我不要!/wǒ bú yào ↘ | |
| 我不懂!/wǒ bù dǒng ↘ | |||
| 别说了!/bié shuō le ↘ |
Tác giả: Cô Phạm Ngọc Vân
Xin chào, mình là Phạm Ngọc Vân, hiện đang phụ trách quản trị nội dung tại blog cge.edu.vn.
Mình tốt nghiệp Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Giảng dạy Hán ngữ và hoàn thành chương trình Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán Ngữ Quốc tế tại Đại học Tô Châu (Trung Quốc) với GPA 3.7/4.0.
Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, mình đã có cơ hội đồng hành cùng rất nhiều học viên ở mọi cấp độ. Hy vọng những bài viết trên blog sẽ mang đến cho bạn thật nhiều cảm hứng và động lực trong hành trình chinh phục tiếng Trung!
Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn học tốt!
"三人行,必有吾师焉"
"Khi ba người cùng đi,
phải có một người có thể làm thầy của tôi"